
Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh từ lâu đã in sâu vào tâm thức người Việt như một câu chuyện về cuộc giao tranh dữ dội giữa thần núi và thần nước, đồng thời gợi nhắc cuộc đấu tranh bền bỉ của con người trước thiên tai. Đến với bài thơ Sơn Tinh, Thủy Tinh, Nguyễn Nhược Pháp không kể lại truyền thuyết theo cách quen thuộc. Bằng thể thơ giàu nhạc điệu, ngôn ngữ trong trẻo, dí dỏm cùng trí tưởng tượng tinh nghịch, nhà thơ đã khoác lên câu chuyện cổ một diện mạo mới: vừa kỳ ảo, hào hùng, vừa duyên dáng và giàu chất trữ tình. Đằng sau tiếng cười nhẹ nhàng ấy vẫn là vẻ đẹp của con người, tình yêu và sức mạnh trước thiên nhiên dữ dội.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, Nguyễn Nhược Pháp đã đưa người đọc trở về một thế giới xa xưa, nơi thiên nhiên và thần linh cùng tồn tại:
“Ngày xưa, khi rừng mây u ám,
Sông núi còn vang um tiếng thần,”
Cụm từ “Ngày xưa” mở ra không gian cổ tích quen thuộc, còn “rừng mây u ám”, “tiếng thần” lại phủ lên bức tranh một màu sắc huyền bí. Thiên nhiên dường như chưa được thuần phục, sông núi vẫn vang vọng những âm thanh kỳ lạ của thế giới thần linh. Trong khung cảnh ấy, Mị Nương xuất hiện như một điểm sáng tuyệt đẹp:
“Con vua Hùng Vương thứ mười tám,
Mị Nương, xinh như tiên trên trần.”
Chỉ bằng một câu thơ so sánh, Nguyễn Nhược Pháp đã đưa vẻ đẹp của Mị Nương vượt khỏi vẻ đẹp đời thường. Nàng “xinh như tiên”, nhưng lại là một nàng tiên hiện diện giữa cõi trần. Vẻ đẹp ấy tiếp tục được cụ thể hóa qua hàng loạt hình ảnh giàu sức gợi:
“Tóc xanh viền má hây hây đỏ;
Miệng nàng hé thắm như san hô;
Tay ngà trắng nõn, hai chân nhỏ;
Mê nàng, bao nhiêu người làm thơ.”
Những nét vẽ của nhà thơ vừa cổ điển vừa rất gần với cảm quan thẩm mỹ hiện đại. “Tóc xanh”, “má hây hây đỏ”, “tay ngà trắng nõn”, “miệng thắm như san hô” tạo nên chân dung một thiếu nữ trẻ trung, rạng rỡ. Đặc biệt, câu thơ “Mê nàng, bao nhiêu người làm thơ” mang một nét hài hước rất riêng. Thay vì chỉ ngợi ca vẻ đẹp theo lối trang trọng, Nguyễn Nhược Pháp lại pha vào đó một nụ cười tinh nghịch. Mị Nương đẹp đến mức không chỉ khiến các vị thần say mê mà còn khiến “bao nhiêu người làm thơ”. Chính giọng điệu hóm hỉnh ấy khiến nhân vật bước ra khỏi vẻ trang nghiêm của truyền thuyết để trở nên gần gũi, đáng yêu.
Nếu Mị Nương mang vẻ đẹp của một nàng công chúa thì Sơn Tinh và Thủy Tinh lại hiện lên với dáng vẻ đặc biệt, kỳ dị và đầy màu sắc thần thoại:
“Sơn Tinh có một mắt ở trán,
Thủy Tinh râu ria quăn xanh rì.
Một thần phi bạch hổ trên cạn,
Một thần cưỡi lưng rồng uy nghi.”
Hai vị thần được khắc họa bằng những nét rất mạnh. Một người “một mắt ở trán”, một người “râu ria quăn xanh rì”; một người cưỡi hổ trắng, một người cưỡi rồng. Những hình ảnh ấy vừa tạo cảm giác kỳ vĩ vừa có chút ngộ nghĩnh. Nguyễn Nhược Pháp không biến thần linh thành những nhân vật xa cách, lạnh lùng mà nhìn họ bằng ánh mắt trẻ thơ, hồn nhiên và có phần tinh nghịch.
Cuộc gặp gỡ giữa hai vị thần cũng được nhà thơ thể hiện bằng một giọng điệu hài hước:
“Hai thần bên cửa thành thi lễ,
Hùng Vương âu yếm nhìn con yêu.
Nhưng có một nàng mà hai rể,
Vua cho rằng thế cũng hơi nhiều.”
Câu thơ “một nàng mà hai rể” tạo ra tình huống vừa bất ngờ vừa hài hước. Trong thế giới thần thoại, chuyện hai vị thần cùng đến cầu hôn một cô gái được Nguyễn Nhược Pháp nhìn bằng con mắt rất đời thường. Câu “Vua cho rằng thế cũng hơi nhiều” khiến một tình huống vốn có màu sắc sử thi bỗng trở nên gần gũi như một câu chuyện gia đình. Đây chính là nét duyên đặc biệt trong phong cách Nguyễn Nhược Pháp: đưa cái kỳ vĩ của huyền thoại về gần với cái đáng yêu của đời sống con người.
Cuộc đọ sức của hai vị thần để giành Mị Nương là phần đặc sắc nhất của bài thơ. Trước hết, Thủy Tinh xuất hiện với sức mạnh khủng khiếp của nước:
“Bắt quyết hộ mây to nước cả,
Giậm chân rung khắp làng gần quanh.
Áo ào mưa đổ xuống như thác,
Cây xiêu, cầu gãy, nước hò reo,
Lăn, cuốn, gầm, lay, tung sóng bạc.
Bò lợn và cột nhà trôi theo.”
Hàng loạt động từ “rung”, “đổ”, “xiêu”, “gãy”, “lăn”, “cuốn”, “gầm”, “lay”, “tung” khiến nhịp thơ trở nên dồn dập. Thiên nhiên hiện lên như một thế lực khổng lồ đang cuốn phăng tất cả. Đặc biệt, cách nhà thơ liệt kê “bò lợn và cột nhà” lại mang sắc thái vừa dữ dội vừa hài hước. Cơn lũ trong truyền thuyết vốn đáng sợ, nhưng qua cái nhìn của Nguyễn Nhược Pháp, nó vẫn có nét ngộ nghĩnh của một thế giới thần tiên.
Đối lập với Thủy Tinh là Sơn Tinh, vị thần của núi rừng:
“Sơn Tinh cười, xin nàng đừng lo;
Vung tay niệm chú: Núi từng dải,
Nhà lớn, đồi con lổm cổm bò
Chạy mưa.”
Sơn Tinh hiện lên bình tĩnh và tự tin. Trong khi Thủy Tinh tạo ra cảnh tượng hỗn loạn thì Sơn Tinh chỉ “cười” và trấn an Mị Nương. Đặc biệt, hình ảnh “nhà lớn, đồi con lổm cổm bò / Chạy mưa” là một sáng tạo vô cùng thú vị. Những ngọn núi vốn bất động nay được nhân hóa thành những sinh vật đang “chạy mưa”. Cái nhìn của Nguyễn Nhược Pháp vì thế không chỉ giàu trí tưởng tượng mà còn mang chất nghịch ngợm, tinh quái.
Đằng sau cuộc tranh tài của hai vị thần vẫn là một cô gái nhỏ bé. Trước sự lựa chọn của vua cha, Mị Nương hiện lên với vẻ đẹp dịu dàng và lễ phép:
“Con đây phận đào tơ bé mọn,
Nhân duyên cúi để quyền mẹ cha.”
“Đào tơ” gợi hình ảnh một cô gái trẻ trung, mềm mại, còn lời nói “để quyền mẹ cha” cho thấy Mị Nương là người con hiếu thảo, biết thuận theo sự sắp đặt của gia đình. Nhân vật không tranh giành, không quyết liệt lựa chọn mà giữ sự e lệ, kín đáo của một thiếu nữ trong xã hội xưa. Qua đó, Nguyễn Nhược Pháp không chỉ kể chuyện thần thoại mà còn tái hiện nét đẹp tâm hồn của người con gái truyền thống.
Nhưng nếu phần đầu của bài thơ mang nhiều sắc thái hài hước thì đoạn thơ về cuộc giao tranh giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh lại mở ra một không khí dữ dội hơn. Thủy Tinh đuổi theo đoàn rước dâu với tất cả sự ghen tuông:
“Sóng cả gầm reo lăn như chớp.
Thủy Tinh cưỡi lưng rồng hung hăng.”
Cả thế giới sông nước như được huy động. Cá voi, cá mập, càng cua, tôm kềnh cùng xuất hiện:
“Cá voi quác mồm to muốn đớp;
Cá mập quẫy đuôi cuồng nhe răng;
Càng cua lởm chởm giơ như mác;
Tôm kềnh chạy quắp đuôi xôn xao.”
Nguyễn Nhược Pháp đã sử dụng hàng loạt hình ảnh giàu tính tạo hình cùng các động từ mạnh để tạo nên một “đội quân” nước vừa đáng sợ vừa kỳ quặc. Những sinh vật biển được nhân hóa, mỗi con mang một dáng vẻ riêng. Chính sự phong phú ấy khiến bức tranh thiên nhiên trở nên sống động như một cảnh phim thần thoại.
Đối diện với sức mạnh của nước là sức mạnh của núi rừng:
“Niệm chú đất nẩy vù lên cao.
Hoa tay thần vẫy hùm, voi, báo,
Đuôi quắp, nhe nanh, giơ vuốt đồng,
Đạp long đất núi, gầm, xông xáo.”
Nếu Thủy Tinh gọi về cá tôm thì Sơn Tinh gọi ra hùm, voi, báo. Nếu nước “gầm reo” thì núi rừng cũng “gầm, xông xáo”. Hai lực lượng được đặt trong thế đối đầu cân sức, tạo nên một cuộc chiến vừa hùng tráng vừa giàu trí tưởng tượng. Qua đó, bài thơ vẫn giữ được cốt lõi của truyền thuyết: Sơn Tinh đại diện cho sức mạnh của đất đai, núi rừng và khả năng chống chọi của con người; Thủy Tinh đại diện cho sức mạnh dữ dội, bất thường của thiên nhiên và lũ lụt.
Giữa cuộc giao tranh dữ dội ấy, hình ảnh Mị Nương trở thành điểm nhấn đầy cảm xúc:
“Mị Nương kinh hãi ngồi trong kiệu.
Bỗng chợt nàng kêu, mắt lệ nhòa
…
‘Ô! Vì ta!’”
Hai tiếng “Vì ta!” tuy ngắn nhưng chứa đựng một sự thức tỉnh. Mị Nương nhận ra cuộc chiến khủng khiếp đang diễn ra cũng bắt nguồn từ mình. Câu thơ vì thế làm nhân vật trở nên có chiều sâu hơn. Nàng không còn chỉ là một cô gái xinh đẹp được hai vị thần tranh giành, mà đã có ý thức về sức nặng của tình yêu và số phận của mình. Đặc biệt, lời chú thích của nhà thơ “Giọng kiêu hay buồn không ai hiểu, / Nhưng thật dễ thương” lại một lần nữa thể hiện cái nhìn rất riêng: Nguyễn Nhược Pháp không tuyệt đối hóa cảm xúc của nhân vật mà để lại một khoảng mơ hồ, duyên dáng. Mị Nương vừa đáng yêu, vừa mong manh, vừa có chút kiêu kỳ của một nàng công chúa.
Khép lại bài thơ là hình ảnh Thủy Tinh năm này qua năm khác dâng nước:
“Thủy Tinh năm năm dâng nước bể,
Đục núi hò reo đòi Mị Nương.
Trần gian đâu có người dai thế,
Cũng bởi thần yêu nên khác thường.”
Đây là sự tiếp nối trực tiếp với truyền thuyết dân gian về hiện tượng lũ lụt hằng năm. Nhưng Nguyễn Nhược Pháp lại giải thích sự dai dẳng của Thủy Tinh bằng một cách rất thú vị: “Cũng bởi thần yêu nên khác thường.” Thay vì chỉ nhìn Thủy Tinh như biểu tượng của thiên tai, nhà thơ còn nhìn thấy trong vị thần ấy một kẻ si tình. Vì yêu mà không được đáp lại, Thủy Tinh năm nào cũng trở lại. Sự dữ dội của thiên nhiên vì thế được phủ lên một lớp màu sắc tình yêu, khiến nhân vật vừa đáng sợ vừa có phần đáng thương.
Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật kết hợp giữa chất liệu dân gian và phong cách hiện đại. Nguyễn Nhược Pháp giữ lại cốt truyện quen thuộc của truyền thuyết nhưng thay đổi cách kể. Ông đưa vào tác phẩm những hình ảnh giàu sức gợi, những câu thơ có nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ trong sáng và đặc biệt là giọng điệu hài hước, hóm hỉnh. Các biện pháp so sánh, nhân hóa, liệt kê và sử dụng động từ mạnh được vận dụng linh hoạt, giúp thế giới thần thoại trở nên vừa kỳ ảo vừa gần gũi. Bên cạnh đó, cách ngắt nhịp và phối hợp âm thanh trong những đoạn miêu tả mưa gió, sóng nước, núi rừng cũng tạo nên sức sống đặc biệt cho bài thơ.
Điều đáng quý nhất là Nguyễn Nhược Pháp đã làm được một việc không dễ: làm mới một câu chuyện đã quá quen thuộc mà không làm mất đi linh hồn của truyền thuyết. Sơn Tinh vẫn là biểu tượng của sức mạnh núi rừng, Thủy Tinh vẫn gắn với sức mạnh của nước và lũ lụt, Mị Nương vẫn là nàng công chúa xinh đẹp đứng giữa cuộc tranh giành. Nhưng qua cách kể của nhà thơ, họ không còn là những nhân vật chỉ thuộc về thế giới thần thoại. Họ biết yêu, biết ghen, biết sợ hãi, biết rung động. Chính yếu tố đời thường ấy đã đem lại cho câu chuyện một sức hấp dẫn mới.
Sơn Tinh, Thủy Tinh của Nguyễn Nhược Pháp vì thế không chỉ là một bài thơ kể lại truyền thuyết. Đó là cuộc gặp gỡ thú vị giữa huyền thoại và đời sống, giữa cái kỳ vĩ và cái duyên dáng, giữa tiếng cười và chất trữ tình. Qua hình ảnh Mị Nương xinh đẹp, Sơn Tinh mạnh mẽ và Thủy Tinh si tình, nhà thơ đã làm sống lại một thế giới cổ xưa bằng một tâm hồn hiện đại, trẻ trung và giàu trí tưởng tượng. Đọc bài thơ, ta vừa bật cười trước vẻ tinh nghịch của Nguyễn Nhược Pháp, vừa nhận ra sức sống bền bỉ của truyền thuyết dân gian trong văn học Việt Nam. Bởi khi một câu chuyện đã được kể lại bằng một giọng thơ riêng, huyền thoại không còn nằm yên trong quá khứ mà tiếp tục sống, tiếp tục làm người đọc hôm nay rung động và mỉm cười.
Khóa học ngữ văn
