Trong văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, “Chí Phèo” của Nam Cao là một trong những tác phẩm viết về người nông dân để lại ám ảnh sâu sắc nhất. Từ một anh canh điền lương thiện, Chí Phèo bị xã hội thực dân phong kiến đẩy vào con đường tha hóa, trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, rồi lại thức tỉnh khát vọng được trở về làm người sau cuộc gặp gỡ với Thị Nở. Qua hành trình đầy đau đớn ấy, Học văn Cô Diệu Thu cùng các em khám phá bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người, vẻ đẹp của bản chất lương thiện và sức mạnh của tình yêu thương trong cuộc đời Chí Phèo, qua đó cảm nhận sâu sắc giá trị hiện thực và nhân đạo của ngòi bút Nam Cao.

PHÂN TÍCH:
Nam Cao là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Ông thường hướng ngòi bút về những con người nhỏ bé, nghèo khổ, bị cuộc đời dồn ép đến bước đường cùng, nhưng vẫn luôn trăn trở về phẩm giá và quyền được sống đúng nghĩa của con người. Trong số những nhân vật tiêu biểu của Nam Cao, Chí Phèo trong truyện ngắn cùng tên là một hình tượng có sức ám ảnh đặc biệt. Cuộc đời Chí là một hành trình đầy bi kịch, từ một anh nông dân lương thiện trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, rồi bất ngờ thức tỉnh khát vọng làm người khi gặp Thị Nở. Qua quá trình tha hóa và thức tỉnh ấy, Nam Cao không chỉ phơi bày sức tàn phá khủng khiếp của xã hội thực dân phong kiến mà còn khẳng định bản chất lương thiện và khát vọng được sống như một con người trong mỗi cá nhân.
Trước khi bị tha hóa, Chí Phèo vốn là một người nông dân lương thiện, có một nhân cách bình dị và những ước mơ rất đỗi đời thường. Chí sinh ra trong hoàn cảnh đáng thương: bị bỏ rơi từ khi mới lọt lòng, lớn lên nhờ sự cưu mang của dân làng. Không cha mẹ, không gia đình, Chí vẫn tự mình lớn lên và lao động bằng chính sức lực của mình. Chí từng làm thuê, làm mướn, từng là một anh canh điền hiền lành. Đặc biệt, Chí có những ước mơ giản dị mà đẹp đẽ: một gia đình nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải, dành dụm nuôi một con lợn rồi khá giả. Đó là ước mơ của một con người muốn được sống bằng lao động và xây dựng một mái ấm bình thường.
Thế nhưng, chính khi đang cố gắng sống lương thiện, Chí lại bị xã hội chà đạp. Bá Kiến, bằng sự gian xảo và quyền lực của một kẻ thống trị, đã đẩy Chí vào tù. Nhà tù thực dân không cải tạo một con người theo hướng tốt đẹp mà biến đổi Chí thành một con người khác. Sau những năm tháng tù đày, Chí trở về làng Vũ Đại với một diện mạo và tính cách hoàn toàn biến dạng. Từ một anh canh điền hiền lành, Chí trở thành kẻ chuyên rạch mặt ăn vạ, say rượu, chửi bới và gây gổ. Nam Cao đã dùng sự thay đổi về ngoại hình để biểu hiện sự biến dạng của nhân tính: trên khuôn mặt Chí xuất hiện những vết sẹo, những đường nét dữ dằn, còn tâm hồn cũng bị phủ đầy bởi những tổn thương và uất hận.
Quá trình tha hóa của Chí Phèo không chỉ là sự biến đổi về nhân hình mà sâu sắc hơn là sự tha hóa về nhân tính. Chí uống rượu, gây sự, đập phá, chửi bới, làm tay sai cho Bá Kiến. Điều đáng sợ là Chí dần trở thành chính công cụ mà xã hội đã tạo ra để chống lại những người cùng khổ. Chí vốn là nạn nhân của Bá Kiến, nhưng sau đó lại trở thành kẻ tiếp tay cho Bá Kiến. Bi kịch của Chí vì thế không chỉ nằm ở việc nghèo đói mà còn ở chỗ anh bị tước đoạt khả năng sống lương thiện.
Tiếng chửi mở đầu tác phẩm là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc thể hiện sâu sắc tình trạng ấy. Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại, rồi chửi những kẻ không chửi nhau với hắn. Nhưng đáp lại tiếng chửi ấy chỉ là sự im lặng. Không ai coi Chí là một con người đáng để đối thoại. Tiếng chửi tưởng như thể hiện sự hung hãn nhưng thực chất lại chất chứa một nỗi cô độc đến tận cùng. Chí càng chửi càng cho thấy hắn đang khao khát được người khác thừa nhận sự tồn tại của mình. Nhưng ngay cả quyền được giao tiếp với cộng đồng, Chí cũng đã bị tước mất.
Bi kịch lớn nhất của Chí Phèo chính là bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Nếu nghèo đói có thể khiến con người khổ sở về vật chất thì sự khước từ của cộng đồng khiến con người đau đớn về tinh thần. Chí không còn được xem là một người nông dân lương thiện có thể trở về với cuộc đời. Hắn bị cả làng Vũ Đại nhìn như một kẻ ngoài lề, một “con quỷ dữ”. Chính xã hội ấy đã góp phần đẩy Chí vào vòng luẩn quẩn: bị khinh miệt, Chí càng say rượu và phá phách; càng phá phách, Chí càng bị xa lánh; càng bị xa lánh, Chí càng chìm sâu vào sự tha hóa.
Nhưng Nam Cao không nhìn Chí Phèo như một con quỷ từ bản chất. Đằng sau lớp vỏ hung hãn ấy vẫn còn một con người với khả năng yêu thương và khát vọng được sống lương thiện. Bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời Chí xuất hiện khi hắn gặp Thị Nở. Cuộc gặp gỡ tưởng như tình cờ ấy lại trở thành cơ hội hiếm hoi để phần người trong Chí được đánh thức.
Sau đêm gặp Thị Nở, Chí lần đầu tiên tỉnh rượu và tỉnh cả về ý thức. Những cảm giác rất bình thường của cuộc sống bỗng trở lại với hắn. Chí nghe thấy tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, tiếng mái chèo đuổi cá. Những âm thanh quen thuộc mà bao năm qua Chí không nhận ra giờ đây lại khiến hắn xúc động. Điều đó cho thấy tâm hồn tưởng như đã hóa đá của Chí thực ra chưa hoàn toàn chết. Một phần người trong hắn vẫn tồn tại, chỉ chờ một cơ hội để được đánh thức.
Đặc biệt, Chí bắt đầu nghe thấy thời gian và nhận thức về cuộc đời mình. Hắn nhận ra mình đã già, nhưng vẫn cô độc; hắn nhìn thấy phía trước là tuổi già, đói rét và bệnh tật. Những ước mơ bình dị của ngày xưa bỗng trở về trong ý thức. Chí muốn có một mái ấm, muốn sống hòa thuận với mọi người. Đây chính là khoảnh khắc thức tỉnh nhân tính sâu sắc nhất của nhân vật. Từ một kẻ chỉ biết uống rượu và gây sự, Chí bắt đầu biết suy nghĩ, biết buồn, biết khao khát và biết sợ hãi trước tương lai.
Thị Nở chính là chiếc cầu nối đưa Chí Phèo trở lại với thế giới loài người. Bát cháo hành giản dị của Thị không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của tình người. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Chí được một người khác quan tâm mà không nhằm mục đích lợi dụng hay khinh miệt hắn. Hương vị của bát cháo hành đã đánh thức trong Chí cảm giác được yêu thương. Vì thế, Chí xúc động đến mức “mắt hình như ươn ướt”. Một kẻ từng khiến cả làng khiếp sợ lại có thể rơi nước mắt trước một bát cháo bình thường. Chi tiết ấy cho thấy bản chất lương thiện trong Chí chưa bao giờ mất đi hoàn toàn.
Từ tình yêu với Thị Nở, Chí nảy sinh khát vọng trở lại làm người lương thiện. Hắn muốn hòa nhập với cộng đồng, muốn trở về cuộc sống bình thường. Chí tin rằng Thị Nở có thể mở đường cho mình trở lại với cuộc đời. Đó là một niềm hy vọng nhỏ bé nhưng vô cùng đáng quý. Bởi vậy, câu hỏi của Chí “Ai cho tao lương thiện?” không đơn thuần là lời tuyệt vọng của một cá nhân mà còn là tiếng kêu đau đớn của những con người bị xã hội tước mất quyền làm người.
Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi Thị Nở nghe lời bà cô và từ chối Chí. Cánh cửa trở về với cuộc đời vừa hé mở đã lập tức đóng sầm trước mặt hắn. Chí nhận ra rằng xã hội không dễ dàng chấp nhận hắn trở lại. Điều đau đớn nhất không phải là mất Thị Nở mà là mất đi con đường trở về với cộng đồng. Sau tất cả, Chí vẫn bị đẩy ra bên ngoài xã hội loài người.
Hành động cuối cùng của Chí Phèo là một hành động dữ dội nhưng cũng chứa đựng sự thức tỉnh đau đớn. Chí không tiếp tục tìm đến rượu để quên đi tất cả như trước. Hắn tìm đến Bá Kiến và đòi quyền được làm người. Câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” vang lên như lời kết tội đối với cả một xã hội đã biến một người lương thiện thành kẻ lưu manh rồi lại khước từ khi hắn muốn trở về. Chí giết Bá Kiến rồi kết liễu cuộc đời mình. Cái chết ấy cho thấy Chí không thể tìm được con đường sống trong xã hội đã cướp mất quyền làm người của hắn. Nhưng đồng thời, nó cũng chứng minh rằng phần người trong Chí đã thực sự thức tỉnh: hắn không muốn tiếp tục tồn tại trong hình hài của một con quỷ dữ.
Qua quá trình tha hóa và thức tỉnh của Chí Phèo, Nam Cao đã thể hiện một giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc. Nhà văn vạch trần một xã hội thực dân phong kiến bất công, nơi những con người nghèo khổ không chỉ bị bóc lột về vật chất mà còn bị hủy hoại cả nhân phẩm. Nhưng trên hết, Nam Cao vẫn nhìn thấy ánh sáng nhân tính trong một con người tưởng như đã bị tha hóa hoàn toàn. Nhà văn tin rằng ngay cả khi bị vùi dập đến tận cùng, con người vẫn luôn có khả năng hướng về tình yêu thương, sự lương thiện và quyền được sống đúng với bản chất của mình.
Thành công của Nam Cao còn nằm ở nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc. Nhà văn không kể cuộc đời Chí theo trình tự thời gian đơn giản mà bắt đầu từ tiếng chửi, sau đó lần lượt mở ra quá khứ, hiện tại và những biến chuyển trong tâm hồn nhân vật. Nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn ngữ vừa sắc lạnh vừa chan chứa thương cảm cùng những chi tiết giàu sức biểu tượng như tiếng chửi, những vết sẹo, bát cháo hành và câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” đã làm nên sức sống lâu bền cho hình tượng Chí Phèo.
Chí Phèo có thể tha hóa bởi hoàn cảnh, nhưng Nam Cao đã chứng minh rằng bản chất người trong hắn không dễ dàng bị hủy diệt. Từ một anh canh điền lương thiện đến “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, rồi từ đáy vực tha hóa trở về với khát vọng làm người, cuộc đời Chí Phèo là một hành trình đầy đau đớn về nhân phẩm. Qua đó, Nam Cao đặt ra một câu hỏi vẫn còn sức lay động sâu xa: con người cần gì để được sống đúng nghĩa là một con người? Câu trả lời của tác phẩm không nằm ở những điều lớn lao, mà trước hết ở tình thương, sự thấu hiểu và một xã hội biết mở đường cho con người trở về với phần tốt đẹp của chính mình.
Khóa học ngữ văn
