Soạn bài Cầu hiền chiếu – Ngữ văn 11 Kết nối tri thức đầy đủ

Soạn bài Cầu hiền chiếu giúp học sinh hiểu rõ tư tưởng trọng dụng nhân tài của vua Quang Trung. Qua văn bản, Ngô Thì Nhậm đã thể hiện khát vọng tập hợp người tài để xây dựng đất nước.

Đặc biệt, tác phẩm gây ấn tượng bởi nghệ thuật lập luận chặt chẽ và ngôn ngữ giàu sức thuyết phục. Những lí lẽ được đưa ra vừa hợp tình, vừa hợp lí.

Vậy Cầu hiền chiếu có nội dung gì? Vua Quang Trung đã đề xuất những chính sách nào để thu hút nhân tài?

Cùng Học Văn Cô Diệu Thu tìm hiểu nội dung, nghệ thuật và trả lời các câu hỏi trong bài Cầu hiền chiếu – Ngữ văn 11, tập một, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.

I. Tìm hiểu chung về tác phẩm Cầu hiền chiếu

1. Tác giả Ngô Thì Nhậm

Ngô Thì Nhậm (1746–1803) là một danh sĩ, nhà văn và nhà chính trị tiêu biểu của Việt Nam cuối thế kỉ XVIII.

Ông là người có tài năng, học vấn uyên bác và nhiều đóng góp trong lĩnh vực chính trị, văn học.

Đặc biệt, Ngô Thì Nhậm từng được vua Quang Trung trọng dụng và giao nhiều nhiệm vụ quan trọng.

Văn chương của ông nổi bật với tư tưởng sâu sắc, lí lẽ chặt chẽ và ngôn ngữ trang trọng.

2. Tác phẩm Cầu hiền chiếu

  • Tên văn bản: Cầu hiền chiếu (còn gọi là Chiếu cầu hiền).
  • Tác giả: Ngô Thì Nhậm.
  • Thể loại: Chiếu, thuộc loại văn bản nghị luận trung đại.
  • Hoàn cảnh: Gắn với chủ trương tìm kiếm và trọng dụng nhân tài của vua Quang Trung.
  • Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
  • Luận đề: Sự cần thiết phải tập hợp, trọng dụng người hiền tài để xây dựng đất nước.

Nội dung chính:

Văn bản khẳng định vai trò quan trọng của người hiền tài đối với quốc gia.

Tiếp đó, tác giả phân tích tâm lí của một bộ phận sĩ phu Bắc Hà trước sự thay đổi triều đại.

Cuối cùng, văn bản đưa ra những chính sách cầu hiền cụ thể và kêu gọi người tài ra giúp nước.

Qua đó, tác phẩm thể hiện tư tưởng tiến bộ và tầm nhìn của vua Quang Trung.

3. Bố cục văn bản Cầu hiền chiếu

Văn bản có thể chia thành ba phần.

Phần 1: Khẳng định vai trò của hiền tài.

Tác giả nêu quan niệm về mối quan hệ giữa người hiền tài và thiên tử. Qua đó, văn bản khẳng định trách nhiệm của người tài đối với đất nước.

Phần 2: Phân tích thực trạng của sĩ phu Bắc Hà.

Tác giả chỉ ra tâm lí e ngại, né tránh của một bộ phận sĩ phu trước sự thay đổi triều đại.

Phần 3: Nêu chính sách và lời kêu gọi người tài.

Văn bản khẳng định nhu cầu cầu hiền của đất nước. Đồng thời, tác giả đưa ra những chính sách cụ thể để thu hút nhân tài.

II. Trước khi đọc (trang 67)

Câu hỏi. Người có tài năng cần làm gì để phát huy năng lực và đóng góp cho cộng đồng?

Trả lời:

Người có tài năng cần không ngừng học tập và rèn luyện bản thân.

Trước hết, họ phải chủ động nâng cao tri thức, năng lực và phẩm chất đạo đức.

Bên cạnh đó, người tài cần tìm kiếm cơ hội và dám thử sức trong những lĩnh vực phù hợp.

Đặc biệt, mỗi người phải biết sử dụng tài năng để tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng.

Qua đó, em hiểu rằng tài năng chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với trách nhiệm và sự cống hiến.

III. Đọc văn bản Cầu hiền chiếu

Câu 1. Chú ý cách nêu vấn đề của tác giả (trang 67)

Trả lời:

Tác giả mở đầu bằng quan niệm của người xưa về người hiền tài.

Theo đó, người hiền tài được so sánh với những ngôi sao sáng trên bầu trời.

Hình ảnh này khẳng định vị trí và vai trò quan trọng của người có tài năng.

Bên cạnh đó, tác giả còn đề cập đến mối quan hệ giữa người hiền tài và thiên tử.

Tác dụng:

Cách mở đầu bằng hình ảnh so sánh tạo nên sự trang trọng và giàu sức gợi.

Đồng thời, quan niệm của người xưa giúp tác giả xây dựng cơ sở lí luận cho lời kêu gọi người tài ra giúp nước.

Qua đó, chủ trương cầu hiền của vua Quang Trung trở nên hợp lí và có sức thuyết phục.

Câu 2. Thái độ và tâm lí của sĩ phu Bắc Hà trước sự thay đổi triều đại (trang 68)

Trả lời:

Trước sự thay đổi triều đại, một bộ phận sĩ phu Bắc Hà có những biểu hiện khác nhau.

Cụ thể:

  • Có người ở ẩn, giữ mình và không muốn ra giúp triều đại mới.
  • Có người im lặng, không thể hiện thái độ.
  • Có người tìm cách né tránh việc được tiến cử.
  • Có người đã làm quan nhưng không dám lên tiếng hoặc bày tỏ chính kiến.

Nhận xét:

Những biểu hiện trên cho thấy tâm lí e dè và hoài nghi của một bộ phận trí thức.

Đặc biệt, một số người còn chưa sẵn sàng hợp tác với chính quyền mới.

Qua đó, tác giả nhận diện những trở ngại cần tháo gỡ để thu hút nhân tài.

Câu 3. Những lí lẽ nào được sử dụng để thuyết phục người tài ra giúp nước? (Trang 68)

Trả lời:

Tác giả đưa ra những lí lẽ quan trọng sau:

  • Đất nước đang trong giai đoạn xây dựng nên rất cần người tài giúp sức.
  • Triều đình mới luôn mong muốn tìm kiếm và trọng dụng hiền tài.
  • Người có tài năng cần vượt qua tâm lí e ngại để đóng góp cho đất nước.
  • Việc ra giúp triều đình là cơ hội để người tài thực hiện hoài bão và khẳng định giá trị bản thân.

Nhận xét:

Những lí lẽ trên xuất phát từ nhu cầu thực tế của đất nước.

Đồng thời, tác giả khéo léo khơi gợi ý thức trách nhiệm của người hiền tài.

Nhờ vậy, lời kêu gọi vừa chân thành, tha thiết vừa có sức thuyết phục.

Câu 4. Các chính sách cầu hiền được đề xuất trong văn bản (trang 69)

Trả lời:

Tác giả nêu những cách thức để tìm kiếm và thu hút người tài.

Cụ thể:

  • Người có tài năng, học vấn được phép dâng thư trình bày ý kiến về công việc.
  • Người có tài nhưng chưa được biết đến có thể tự tiến cử.
  • Các quan lại được phép tiến cử người có tài năng, đức độ.

Nhận xét:

Những chính sách trên thể hiện tư tưởng cầu hiền cởi mở và linh hoạt.

Đặc biệt, người tài có nhiều cơ hội để thể hiện năng lực và tham gia công việc đất nước.

Qua đó, tác giả làm nổi bật chủ trương trọng dụng nhân tài của triều đình Quang Trung.

IV. Sau khi đọc (trang 70)

Câu 1. Nhan đề Cầu hiền chiếu cho biết điều gì về mục đích của văn bản?

Trả lời:

Nhan đề Cầu hiền chiếu cho biết đây là văn bản nhằm tìm kiếm và mời gọi người hiền tài ra giúp nước.

Trong đó, “cầu hiền” thể hiện mong muốn tập hợp những người có tài năng và đức độ.

Còn “chiếu” là thể văn bản do nhà vua ban bố.

Qua đó, nhan đề thể hiện rõ mục đích kêu gọi người tài đem tri thức và năng lực đóng góp cho đất nước.

Câu 2. Văn bản được chia thành mấy phần? Nêu nội dung và mối quan hệ giữa các phần

Trả lời:

Văn bản có thể chia thành ba phần.

Phần 1: Từ đầu đến “người hiền vậy”.

Khẳng định vai trò của người hiền tài và mối quan hệ giữa người tài với thiên tử.

Phần 2: Tiếp theo đến “hay sao?”.

Phân tích thái độ, tâm lí của một bộ phận sĩ phu Bắc Hà trước sự thay đổi triều đại.

Đồng thời, tác giả đặt ra yêu cầu người tài cần tham gia giúp nước.

Phần 3: Phần còn lại.

Khẳng định nhu cầu tìm kiếm hiền tài của đất nước.

Bên cạnh đó, văn bản đưa ra những chính sách cầu hiền và lời kêu gọi người tài.

Mối quan hệ giữa các phần:

Ba phần có sự liên kết chặt chẽ.

Trước hết, tác giả nêu cơ sở lí luận về vai trò của người tài.

Tiếp theo, ông phân tích thực trạng và tâm lí của sĩ phu Bắc Hà.

Cuối cùng, tác giả đưa ra chủ trương, chính sách và lời kêu gọi.

Nhờ cách triển khai ấy, lập luận trở nên mạch lạc và có sức thuyết phục.

Câu 3. Những hình ảnh, điển tích nào được sử dụng để nói về người hiền tài? Tác dụng của chúng là gì?

Trả lời:

Những hình ảnh và điển tích tiêu biểu:

Trước hết, tác giả so sánh người hiền tài với những ngôi sao sáng trên bầu trời.

Bên cạnh đó, văn bản nhắc đến hình ảnh sao sáng chầu về ngôi Bắc Thần.

Hình ảnh này gợi liên tưởng đến mối quan hệ giữa người hiền tài và thiên tử.

Tác dụng:

  • Khẳng định người hiền tài có tài năng và phẩm chất nổi bật.
  • Đề cao vai trò của người tài đối với sự phát triển đất nước.
  • Thể hiện quan niệm Nho giáo về mối quan hệ giữa người hiền tài và nhà vua.
  • Tạo cách diễn đạt trang trọng, giàu hình ảnh.
  • Góp phần thuyết phục người tài ra giúp triều đình.

Qua đó, tác giả xây dựng cơ sở lí luận cho chủ trương cầu hiền.

Đồng thời, những hình ảnh và điển tích làm tăng sức thuyết phục của văn bản.

Câu 4. Tác giả đã chỉ ra thực trạng và nguyên nhân nào khiến người hiền tài chưa ra giúp nước?

Trả lời:

Về thực trạng:

Một bộ phận sĩ phu Bắc Hà chưa sẵn sàng ra giúp triều đình mới.

Biểu hiện cụ thể:

  • Có người ở ẩn, không muốn tham gia chính sự.
  • Có người im lặng, né tránh việc bày tỏ thái độ.
  • Một số người tìm cách tránh việc được tiến cử.
  • Có người làm quan nhưng không dám thể hiện chính kiến.

Về nguyên nhân:

Trước hết, sự thay đổi triều đại khiến nhiều sĩ phu còn tâm lí e ngại và hoài nghi.

Bên cạnh đó, một số người chưa thực sự tin tưởng vào chính quyền mới.

Ngoài ra, tư tưởng bảo thủ và tâm lí gắn bó với triều đại cũ cũng ảnh hưởng đến thái độ của họ.

Nhận xét:

Tác giả không chỉ chỉ ra thực trạng mà còn quan tâm đến nguyên nhân tâm lí.

Qua đó, ông khéo léo tháo gỡ sự e ngại và khơi dậy trách nhiệm của người tài.

Câu 5. Những lí lẽ nào khẳng định sự cần thiết của việc cầu hiền?

Trả lời:

Tác giả đưa ra những lí lẽ sau:

  • Đất nước đang trong giai đoạn mới, nhiều công việc còn khó khăn.
  • Triều đình cần những người có tài năng và đức độ để xây dựng quốc gia.
  • Người hiền tài có vai trò quan trọng đối với sự hưng thịnh của đất nước.
  • Một mình nhà vua khó có thể giải quyết mọi công việc.
  • Người tài ra giúp nước vừa thực hiện trách nhiệm vừa có cơ hội phát huy năng lực.

Nhận xét:

Những lí lẽ trên xuất phát từ hoàn cảnh thực tế.

Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh nhu cầu tập hợp trí tuệ và sức lực của nhiều người.

Qua đó, cầu hiền không chỉ là mong muốn của nhà vua mà còn là yêu cầu cấp thiết của đất nước.

Câu 6. Chính sách cầu hiền có gì đáng chú ý? Qua đó, nhận xét tư tưởng và tầm nhìn của vua Quang Trung

Trả lời:

a. Những điểm đáng chú ý trong chính sách cầu hiền

Các chính sách được đề xuất có tính cởi mở và linh hoạt.

Cụ thể:

  • Cho phép người có tài năng dâng thư trình bày ý kiến.
  • Khuyến khích người tài tự tiến cử.
  • Cho phép quan lại tiến cử người có tài, có đức.

Đặc biệt, các chính sách mở ra nhiều con đường để người tài tham gia giúp nước.

b. Nhận xét về tư tưởng và tầm nhìn của vua Quang Trung

Qua những chính sách trên, có thể thấy vua Quang Trung rất coi trọng nhân tài.

Trước hết, nhà vua nhận thức rõ vai trò của người tài đối với sự phát triển đất nước.

Bên cạnh đó, ông có tư tưởng tiến bộ khi tạo điều kiện để những người có năng lực được đóng góp.

Đặc biệt, chủ trương cầu hiền không quá câu nệ địa vị hay xuất thân.

Qua đó, vua Quang Trung thể hiện tầm nhìn xa rộng và khát vọng xây dựng đất nước vững mạnh.

Câu 7. Nhận xét cách lập luận và sử dụng ngôn ngữ trong văn bản

Trả lời:

a. Về cách lập luận

  • Luận điểm rõ ràng, được triển khai chặt chẽ.
  • Lập luận đi từ cơ sở lí luận đến thực trạng và chủ trương hành động.
  • Kết hợp lí lẽ với hình ảnh, điển tích và thực tế lịch sử.
  • Phân tích tâm lí của sĩ phu Bắc Hà một cách tinh tế.
  • Đưa ra những chính sách cụ thể, phù hợp với mục đích thuyết phục.

b. Về ngôn ngữ

  • Ngôn ngữ trang trọng, mang tính chính luận.
  • Sử dụng từ Hán Việt, điển tích và hình ảnh ước lệ.
  • Giọng điệu linh hoạt, khi chân thành, tha thiết, khi mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Cách diễn đạt vừa thể hiện uy quyền của nhà vua vừa bộc lộ sự trân trọng đối với người tài.

Tác dụng chung:

Những yếu tố trên tạo nên sức thuyết phục của văn bản.

Đặc biệt, sự kết hợp giữa lí lẽ và cảm xúc khiến lời kêu gọi trở nên chân thành, sâu sắc.

Câu 8. Tư tưởng cầu hiền của vua Quang Trung có ý nghĩa gì đối với công cuộc xây dựng đất nước hiện nay?

Trả lời:

a. Tư tưởng cầu hiền của vua Quang Trung

Qua văn bản, vua Quang Trung hiện lên là người có tư tưởng tiến bộ và tầm nhìn xa rộng.

Nhà vua nhận thức sâu sắc vai trò của nhân tài đối với sự phát triển đất nước.

Vì vậy, ông chủ trương tìm kiếm và trọng dụng người có tài năng, đức độ.

Đặc biệt, nhà vua tạo điều kiện để người tài được thể hiện năng lực và đóng góp cho quốc gia.

b. Ý nghĩa đối với cuộc sống hiện nay

Tư tưởng cầu hiền vẫn có giá trị trong công cuộc xây dựng đất nước.

Trước hết, mỗi quốc gia cần chú trọng giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng nhân tài.

Bên cạnh đó, cần xây dựng môi trường công bằng để người có năng lực được phát huy thế mạnh.

Đồng thời, những chính sách trọng dụng nhân tài phải gắn với cơ hội cống hiến thực chất.

Đặc biệt, người có tài năng cần không ngừng học tập, rèn luyện và ý thức trách nhiệm với cộng đồng.

Qua đó, đất nước có thể phát huy nguồn lực trí tuệ để phát triển bền vững.

V. Kết nối đọc – viết (trang 70)

Đề bài

Viết đoạn văn khoảng 150 chữ nêu suy nghĩ của bạn về trách nhiệm của người tài đối với đất nước.

Đoạn văn tham khảo

Người tài là nguồn lực quý giá đối với sự phát triển của đất nước. Vì vậy, mỗi người có tài năng cần nhận thức sâu sắc trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Trước hết, họ phải không ngừng học tập và rèn luyện để hoàn thiện tri thức, năng lực và phẩm chất đạo đức. Bởi tài năng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sử dụng đúng mục đích. Bên cạnh đó, người tài cần có tinh thần cống hiến, biết cân bằng lợi ích cá nhân với lợi ích chung. Đặc biệt, họ nên chủ động đem tri thức và năng lực để giải quyết những vấn đề thực tiễn. Đồng thời, người tài cần sống khiêm nhường, có trách nhiệm và luôn đổi mới bản thân. Tuy nhiên, muốn phát huy tài năng, mỗi cá nhân cũng cần có môi trường phù hợp và cơ hội phát triển. Có thể khẳng định, khi người tài biết cống hiến cho cộng đồng, đất nước sẽ có thêm nguồn lực để phát triển bền vững.

Lưu ý khi viết đoạn văn

Để viết đoạn văn khoảng 150 chữ, học sinh cần xác định rõ vấn đề nghị luận.

Trước hết, giải thích ngắn gọn vai trò của người tài.

Tiếp theo, làm rõ trách nhiệm học tập, rèn luyện và cống hiến.

Bên cạnh đó, có thể đề cập đến ý nghĩa của việc sử dụng tài năng đúng mục đích.

Cuối cùng, khẳng định trách nhiệm của người tài đối với đất nước.

VI. Phân tích nội dung và nghệ thuật Cầu hiền chiếu

1. Vai trò quan trọng của người hiền tài

Ngay phần mở đầu, Ngô Thì Nhậm khẳng định vai trò của người hiền tài bằng hình ảnh so sánh giàu ý nghĩa.

Người tài được ví như những ngôi sao sáng trên bầu trời.

Hình ảnh ấy gợi lên vẻ đẹp, giá trị và vị trí của người có tài năng.

Bên cạnh đó, tác giả còn nhắc đến quan niệm về mối quan hệ giữa người tài và thiên tử.

Qua đó, văn bản khẳng định trách nhiệm cống hiến của người hiền tài đối với quốc gia.

2. Thái độ của sĩ phu Bắc Hà trước sự thay đổi triều đại

Một nội dung quan trọng của văn bản là thái độ của sĩ phu Bắc Hà.

Trước sự thay đổi triều đại, một bộ phận trí thức còn e ngại và chưa muốn ra giúp nước.

Tác giả đưa ra nhiều biểu hiện khác nhau để làm rõ thực trạng này.

Tuy nhiên, cách diễn đạt không chỉ nhằm phê phán.

Quan trọng hơn, Ngô Thì Nhậm muốn tháo gỡ những vướng mắc về tâm lí.

Qua đó, ông khơi gợi trách nhiệm của người tài trước vận mệnh đất nước.

3. Sự cần thiết phải cầu hiền để xây dựng đất nước

Sau khi phân tích thực trạng, tác giả khẳng định nhu cầu cầu hiền của triều đình.

Đất nước đang bước vào giai đoạn mới và có nhiều công việc cần giải quyết.

Vì vậy, triều đình cần tập hợp những người có tài năng và đức độ.

Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh rằng sự nghiệp xây dựng quốc gia không thể chỉ dựa vào một cá nhân.

Qua đó, văn bản khẳng định vai trò của trí tuệ tập thể đối với sự phát triển đất nước.

4. Những chính sách cầu hiền tiến bộ

Chính sách cầu hiền thể hiện tư tưởng cởi mở của vua Quang Trung.

Trước hết, người tài được khuyến khích trình bày ý kiến và nguyện vọng.

Bên cạnh đó, việc tự tiến cử tạo cơ hội cho những người chưa được biết đến.

Ngoài ra, triều đình còn cho phép quan lại giới thiệu người có tài năng.

Những chính sách ấy cho thấy mong muốn tập hợp nhân tài bằng nhiều hình thức.

Qua đó, văn bản làm nổi bật tư tưởng trọng dụng người tài và tầm nhìn của nhà vua.

5. Nghệ thuật nghị luận đặc sắc

Cầu hiền chiếu là một văn bản có nghệ thuật thuyết phục nổi bật.

Trước hết, tác giả xây dựng hệ thống lập luận rõ ràng.

Các luận điểm được triển khai từ cơ sở lí luận đến thực trạng và chủ trương giải quyết.

Bên cạnh đó, việc sử dụng hình ảnh so sánh, điển tích và những lí lẽ phù hợp tạo nên sức thuyết phục.

Đặc biệt, tác giả thấu hiểu tâm lí của đối tượng được kêu gọi.

Nhờ vậy, giọng văn vừa trang trọng vừa chân thành, tha thiết.

Qua đó, lời kêu gọi người tài ra giúp nước trở nên sâu sắc và có sức lay động.

VII. Tổng kết văn bản Cầu hiền chiếu

1. Nội dung

Văn bản thể hiện tư tưởng tiến bộ và tầm nhìn xa rộng của vua Quang Trung trong việc tìm kiếm, trọng dụng nhân tài.

Qua lời văn của Ngô Thì Nhậm, tác phẩm khẳng định vai trò quan trọng của người hiền tài đối với đất nước.

Đồng thời, văn bản thể hiện sự chân thành, cởi mở của triều đình trong chủ trương cầu hiền.

Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh trách nhiệm cống hiến của người có tài năng đối với quốc gia.

2. Nghệ thuật

  • Lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục.
  • Kết hợp lí lẽ với hình ảnh và điển tích giàu ý nghĩa.
  • Triển khai luận điểm theo trình tự hợp lí.
  • Phân tích tâm lí đối tượng một cách tinh tế.
  • Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, giàu tính chính luận.
  • Giọng điệu linh hoạt, vừa chân thành vừa uy nghiêm.

3. Thông điệp

Văn bản khẳng định người hiền tài có vai trò quan trọng đối với sự phát triển đất nước.

Vì vậy, mỗi quốc gia cần biết phát hiện, bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài.

Đồng thời, người có tài năng cần ý thức rõ trách nhiệm đối với cộng đồng.

Quan trọng hơn, tài năng phải gắn với hành động và sự cống hiến thiết thực.

VIII. Học tốt Ngữ văn 11 cùng Học Văn Cô Diệu Thu

Để học tốt văn bản Cầu hiền chiếu, học sinh cần nắm chắc luận đề và hệ thống lập luận.

Trước hết, các em phải hiểu vai trò của người hiền tài đối với đất nước.

Tiếp theo, cần phân tích thái độ của sĩ phu Bắc Hà và những chính sách cầu hiền.

Bên cạnh đó, học sinh nên chú ý nghệ thuật thuyết phục của Ngô Thì Nhậm.

Đặc biệt, hãy làm rõ tác dụng của hình ảnh so sánh, điển tích và giọng điệu nghị luận.

Thông qua phương pháp Học văn bằng công thức, Học Văn Cô Diệu Thu hướng dẫn học sinh cách xác định luận đề, tìm luận điểm và phân tích lí lẽ, bằng chứng.

Nhờ nắm chắc phương pháp, các em có thể vận dụng linh hoạt vào những văn bản nghị luận khác.

Hi vọng bài soạn Cầu hiền chiếu trên đây sẽ giúp học sinh hiểu rõ nội dung, nghệ thuật và chuẩn bị bài hiệu quả.

Tác phẩm không chỉ thể hiện tư tưởng trọng dụng nhân tài của vua Quang Trung mà còn gợi ra nhiều suy ngẫm về trách nhiệm của người tài. Bởi tri thức và năng lực chỉ thực sự phát huy giá trị khi được sử dụng để đóng góp cho cộng đồng, đất nước.

Khóa học ngữ văn

Xem chi tiết
Xem chi tiết
Xem chi tiết
Xem chi tiết
Xem chi tiết
Xem chi tiết
Xem chi tiết