Soạn bài Hiền tài là nguyên khí của quốc gia giúp học sinh hiểu rõ vai trò của nhân tài đối với sự phát triển đất nước. Qua văn bản, Thân Nhân Trung khẳng định tầm quan trọng của việc bồi dưỡng, tuyển chọn và trọng dụng người tài.
Đặc biệt, tác phẩm còn làm nổi bật ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ. Đây không chỉ là cách tôn vinh người đỗ đạt mà còn góp phần khuyến khích các thế hệ sau học tập và cống hiến.

Vậy vì sao hiền tài được xem là nguyên khí của quốc gia? Nghệ thuật lập luận của Thân Nhân Trung có gì đặc sắc?
Cùng Học Văn Cô Diệu Thu tìm hiểu nội dung, nghệ thuật và trả lời các câu hỏi trong bài Hiền tài là nguyên khí của quốc gia – Ngữ văn 10, tập một, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.
I. Tìm hiểu chung về tác phẩm Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
1. Tác giả Thân Nhân Trung
Thân Nhân Trung (1418-1499) là một danh sĩ, nhà văn hóa và nhà giáo tiêu biểu dưới thời Lê sơ.
Ông là người có học vấn uyên bác, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình.
Đặc biệt, Thân Nhân Trung có nhiều đóng góp cho nền giáo dục và văn học nước nhà.
Những tư tưởng của ông thể hiện sự coi trọng tri thức, đạo đức và trách nhiệm của người tài đối với đất nước.
2. Tác phẩm Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
- Thể loại: Văn bia, mang đặc điểm của văn nghị luận.
- Tác giả: Thân Nhân Trung.
- Xuất xứ: Trích bài văn bia đề danh tiến sĩ khoa Nhâm Tuất, niên hiệu Đại Bảo thứ ba (1442), được soạn năm 1484.
- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
- Luận đề: Vai trò của hiền tài đối với quốc gia và ý nghĩa của việc trọng dụng nhân tài.
Nội dung chính:
Văn bản khẳng định hiền tài có vai trò quan trọng đối với sự hưng thịnh của đất nước.
Tiếp đó, tác giả làm rõ những chính sách trọng dụng người tài của các bậc vua anh minh.
Đặc biệt, bài văn nhấn mạnh ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ. Qua đó, Thân Nhân Trung đề cao trách nhiệm học tập, rèn luyện và cống hiến của người hiền tài.
3. Bố cục văn bản
Có thể khái quát văn bản theo ba nội dung lớn.
Phần 1: Khẳng định vai trò của hiền tài.
Hiền tài là nguồn sức mạnh quan trọng, ảnh hưởng đến sự hưng thịnh của quốc gia.
Phần 2: Chính sách trọng dụng người tài.
Các bậc vua anh minh luôn quan tâm bồi dưỡng, tuyển chọn và tôn vinh nhân tài.
Phần 3: Ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
Việc dựng bia không chỉ lưu danh người đỗ đạt mà còn khuyến khích kẻ sĩ rèn luyện, cống hiến cho đất nước.
II. Trước khi đọc (trang 74)
Câu 1. Bạn nghĩ gì khi nhìn thấy những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám?
Trả lời:
Khi nhìn thấy những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, em cảm thấy khâm phục và tự hào.
Trước hết, những tấm bia lưu giữ tên tuổi của các bậc hiền tài đã có nhiều đóng góp cho đất nước.
Bên cạnh đó, chúng còn thể hiện truyền thống hiếu học và tinh thần trọng dụng nhân tài của dân tộc Việt Nam.
Đặc biệt, hình ảnh những tấm bia giúp em hiểu rõ hơn giá trị của tri thức.
Qua đó, em nhận thức được trách nhiệm học tập và rèn luyện để trở thành người có ích cho quê hương, đất nước.
Câu 2. Bạn đã thấy, đã nghe câu “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Trả lời:
Em từng nghe câu nói “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” trong những bài học lịch sử và chương trình truyền hình.
Bên cạnh đó, em còn biết đến câu nói khi tìm hiểu về Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
Theo em, câu nói khẳng định vai trò quan trọng của người tài đối với sự phát triển đất nước.
Đồng thời, lời khẳng định ấy thể hiện truyền thống coi trọng tri thức và nhân tài của dân tộc Việt Nam.
III. Đọc văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
Câu 1. Các vị vua anh minh đã ban ân gì cho kẻ sĩ? (Trang 74)
Trả lời:
Các vị vua anh minh đã dành cho kẻ sĩ nhiều hình thức ưu đãi và tôn vinh.
Cụ thể:
- Ban khoa danh, đề cao bằng tước trật.
- Nêu tên ở tháp Nhạn.
- Ban danh hiệu Long hổ.
- Bày tiệc Văn hỉ để chúc mừng người đỗ đạt.
Những việc làm ấy thể hiện sự coi trọng và trân quý người tài.
Đặc biệt, các chính sách này còn có tác dụng khuyến khích kẻ sĩ học tập, rèn luyện và cống hiến.
Qua đó, người đọc nhận ra sự quan tâm của các bậc vua sáng đối với việc xây dựng đội ngũ nhân tài.
Câu 2. Lí do chính của việc dựng bia là gì? (Trang 74)
Trả lời:
Việc dựng bia trước hết nhằm lưu danh những người đỗ đạt và tôn vinh các bậc hiền tài.
Bên cạnh đó, những tấm bia còn khuyến khích kẻ sĩ noi gương người tài.
Đặc biệt, việc dựng bia nhắc nhở người có học vấn phải rèn luyện danh tiết và gắng sức giúp vua, giúp nước.
Đồng thời, đây còn là cách lấy việc xưa để giáo dục người đời sau, khuyến khích điều thiện và ngăn ngừa điều ác.
Như vậy, dựng bia tiến sĩ không chỉ có ý nghĩa ghi danh. Quan trọng hơn, việc làm ấy còn góp phần củng cố vận mệnh quốc gia.
IV. Sau khi đọc (trang 76)
Câu 1. Tìm những từ ngữ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài của các đấng thánh đế minh vương
Trả lời:
Những từ ngữ và cụm từ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài gồm:
- “Bồi dưỡng nhân tài”.
- “Kén chọn kẻ sĩ”.
- “Vun trồng nguyên khí”.
- “Quý chuộng kẻ sĩ”.
- “Yêu mến cho khoa danh”.
- “Đề cao bằng tước trật”.
- “Nêu tên ở tháp Nhạn”.
- “Ban danh hiệu Long hổ”.
- “Bày tiệc Văn hỉ”.
Nhận xét:
Những từ ngữ ấy thể hiện sự quan tâm và trân trọng của các bậc vua anh minh đối với người tài.
Không chỉ tôn vinh về danh tiếng, địa vị, triều đình còn khuyến khích kẻ sĩ phát huy năng lực.
Qua đó, tác giả làm nổi bật chính sách coi trọng nhân tài và mong muốn xây dựng đất nước hưng thịnh.
Câu 2. Câu văn nào trực tiếp nói về mục đích của việc dựng bia ghi danh tiến sĩ?
Trả lời:
Câu văn trực tiếp nói về mục đích dựng bia là:
“Thế thì việc dựng tấm bia đá này lợi ích rất nhiều: kẻ ác lấy đó làm răn, người thiện theo đó mà gắng, dẫn việc dĩ vãng, chỉ lối tương lai, vừa để rèn giũa danh tiếng cho sĩ phu, vừa để củng cố mệnh mạch cho nhà nước.”
Ý nghĩa:
Câu văn khái quát những lợi ích quan trọng của việc dựng bia tiến sĩ.
Trước hết, việc dựng bia giúp tôn vinh những người đỗ đạt và khuyến khích các thế hệ sau noi gương.
Bên cạnh đó, những tấm bia còn có tác dụng giáo dục, khuyến thiện và răn ngừa điều ác.
Đặc biệt, việc làm này góp phần củng cố nền tảng và vận mệnh của đất nước.
Câu 3. Xác định luận đề của văn bản và giải thích lí do
Trả lời:
Luận đề:
Hiền tài có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự hưng thịnh và phát triển của quốc gia.
Căn cứ xác định:
- Nhan đề trực tiếp nêu tư tưởng trung tâm: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”.
- Phần mở đầu khẳng định nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, nguyên khí suy thì thế nước yếu.
- Những luận điểm tiếp theo đều tập trung làm rõ vai trò của hiền tài.
- Tác giả còn phân tích chính sách trọng dụng nhân tài và ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
Nhận xét:
Luận đề được thể hiện nhất quán từ nhan đề đến toàn bộ nội dung.
Nhờ đó, văn bản có sự thống nhất và lập luận chặt chẽ.
Câu 4. Đoạn (3) có mối quan hệ như thế nào với đoạn (2)?
Trả lời:
Đoạn (2) và đoạn (3) có mối quan hệ tiếp nối, bổ sung cho nhau.
Đoạn (2):
Khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với đất nước.
Đồng thời, tác giả nêu những chính sách trọng đãi người tài của các bậc vua anh minh.
Đoạn (3):
Tiếp tục làm rõ sự quan tâm của triều đình thông qua việc dựng bia đề danh tiến sĩ.
Việc làm ấy giúp lưu giữ tiếng thơm và khuyến khích các thế hệ kẻ sĩ noi theo.
Mối quan hệ:
Đoạn (3) cụ thể hóa và bổ sung cho nội dung đoạn (2).
Nhờ vậy, lập luận được phát triển tự nhiên, chặt chẽ và có sức thuyết phục hơn.
Câu 5. Khái quát nội dung đoạn (4) và chức năng của đoạn trong mạch lập luận
Trả lời:
Về nội dung:
Đoạn (4) nhấn mạnh trách nhiệm của những người có học vấn và được triều đình trọng dụng.
Theo đó, kẻ sĩ cần biết tự trọng, không ngừng rèn luyện và đem tài năng giúp vua, giúp nước.
Đặc biệt, người tài phải có ý thức cống hiến để xứng đáng với sự tin tưởng của triều đình.
Về chức năng:
Đoạn (4) kết nối nội dung đoạn (3) với đoạn (5).
Đồng thời, đoạn văn chuyển mạch lập luận từ chính sách trọng dụng hiền tài sang ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
Qua đó, tác giả làm nổi bật mối quan hệ giữa sự trọng dụng của nhà nước và trách nhiệm cống hiến của người tài.
Câu 6. Hai tư cách của người viết đã chi phối cách triển khai luận điểm như thế nào?
Trả lời:
Khi viết bài văn bia, Thân Nhân Trung thể hiện hai tư cách: người truyền đạt “thánh ý” và kẻ sĩ được trọng dụng.
Thứ nhất, với tư cách người truyền đạt “thánh ý”:
Tác giả thể hiện quan điểm của triều đình về vai trò của hiền tài.
Đồng thời, ông khẳng định sự cần thiết của việc bồi dưỡng, tuyển chọn và trọng dụng nhân tài.
Qua đó, những chính sách của các bậc vua anh minh được làm nổi bật.
Thứ hai, với tư cách kẻ sĩ được trọng dụng:
Tác giả thể hiện suy nghĩ về trách nhiệm của người tài đối với đất nước.
Đặc biệt, ông nhấn mạnh bổn phận báo đáp bằng tri thức, đạo đức và những đóng góp thiết thực.
Tác dụng của sự kết hợp:
Hai tư cách giúp văn bản vừa thể hiện quan điểm của triều đình vừa bộc lộ suy nghĩ của người viết.
Nhờ vậy, lập luận trở nên trang trọng, sâu sắc và có sức thuyết phục.
Câu 7. Tìm dẫn chứng lịch sử làm sáng tỏ việc các bậc vua sáng luôn coi trọng bồi dưỡng nhân tài
Trả lời:
Có thể sử dụng những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu sau.
Thời Lý:
Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu.
Đến năm 1076, dưới thời vua Lý Nhân Tông, Quốc Tử Giám được thành lập.
Đây là những dấu mốc quan trọng trong lịch sử giáo dục và đào tạo nhân tài của nước ta.
Thời Trần:
Triều Trần tổ chức các khoa thi để tuyển chọn người tài.
Bên cạnh đó, những nhân vật như Chu Văn An và Trương Hán Siêu đã có nhiều đóng góp cho đất nước.
Thời Lê sơ:
Vua Lê Thánh Tông đặc biệt chú trọng giáo dục và khoa cử.
Triều đình tổ chức nhiều khoa thi tiến sĩ và cho dựng bia ghi danh những người đỗ đạt tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
Thời Tây Sơn:
Vua Quang Trung ban Chiếu cầu hiền nhằm tìm kiếm và trọng dụng người tài.
Đặc biệt, Ngô Thì Nhậm là một trí thức tiêu biểu được nhà vua tin tưởng giao phó trọng trách.
Nhận xét:
Những dẫn chứng trên cho thấy các triều đại phong kiến Việt Nam luôn quan tâm đến việc tuyển chọn và bồi dưỡng nhân tài.
Qua đó, người đọc hiểu rõ hơn vai trò của hiền tài đối với sự phát triển quốc gia.
Câu 8. Vì sao cần xác định mục đích viết và bày tỏ quan điểm trong văn nghị luận?
Trả lời:
Việc xác định mục đích viết và thể hiện quan điểm có vai trò quan trọng trong văn nghị luận.
Đối với người viết:
Trước hết, xác định mục đích giúp lựa chọn đúng vấn đề cần bàn luận.
Tiếp theo, người viết có thể xây dựng luận điểm và lựa chọn lí lẽ, bằng chứng phù hợp.
Bên cạnh đó, việc thể hiện rõ quan điểm giúp lập luận có định hướng và tính thống nhất.
Đối với người đọc:
Người đọc dễ nhận diện vấn đề trung tâm và hiểu tư tưởng của tác giả.
Đồng thời, họ có cơ sở để đánh giá, suy ngẫm và tiếp nhận những nội dung được trình bày.
Kết luận:
Xác định đúng mục đích và thể hiện rõ quan điểm là những yếu tố quan trọng của văn nghị luận.
Nhờ đó, văn bản trở nên mạch lạc, chặt chẽ và có sức thuyết phục hơn.

V. Kết nối đọc – viết (trang 76)
Đề bài
Viết đoạn văn khoảng 150 chữ nêu suy nghĩ của bạn về sự cần thiết của việc trọng dụng hiền tài.
Đoạn văn tham khảo
Thân Nhân Trung từng khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Quả thật, trọng dụng hiền tài luôn có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của mỗi đất nước. Hiền tài là những người có tri thức, năng lực và phẩm chất tốt đẹp, biết đem tài năng phục vụ cộng đồng. Họ góp phần tạo ra thành tựu trong khoa học, giáo dục, kinh tế và văn hóa. Vì vậy, mỗi quốc gia cần biết phát hiện, bồi dưỡng và tạo cơ hội để người tài phát huy năng lực. Tuy nhiên, trọng dụng hiền tài không chỉ là tôn vinh bằng danh hiệu. Quan trọng hơn, cần có chính sách công bằng và môi trường phù hợp để họ cống hiến. Bên cạnh đó, người tài phải không ngừng rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức và ý thức trách nhiệm. Có thể khẳng định, trọng dụng hiền tài chính là một trong những điều kiện quan trọng để xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh.
Lưu ý khi viết đoạn văn
Để viết tốt đoạn văn nghị luận khoảng 150 chữ, học sinh cần xác định rõ vấn đề.
Trước hết, hãy giải thích ngắn gọn khái niệm hiền tài.
Tiếp theo, phân tích vai trò của người tài đối với sự phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, cần làm rõ trách nhiệm của nhà nước và bản thân người có tài năng.
Cuối cùng, khẳng định ý nghĩa của việc trọng dụng hiền tài.
VI. Phân tích nội dung và nghệ thuật văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
1. Vai trò của hiền tài đối với đất nước
Ngay từ phần mở đầu, Thân Nhân Trung khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài.
Theo tác giả, hiền tài là nguyên khí của quốc gia.
Nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh. Ngược lại, nguyên khí suy thì đất nước khó có thể phát triển vững mạnh.
Cách lập luận ngắn gọn tạo nên sức khẳng định rõ ràng.
Qua đó, tác giả đề cao vị trí của những người có tài năng, học vấn và đạo đức đối với vận mệnh đất nước.
2. Chính sách trọng dụng nhân tài
Sau khi khẳng định vai trò của hiền tài, tác giả nêu những chính sách trọng đãi của các bậc vua sáng.
Trước hết, triều đình quan tâm bồi dưỡng và tuyển chọn người tài.
Bên cạnh đó, người đỗ đạt còn được ban khoa danh, tước trật và tổ chức lễ vinh danh.
Đặc biệt, việc dựng bia tiến sĩ thể hiện sự trân trọng đối với những người có học vấn.
Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng muốn đất nước phát triển, cần quan tâm đến việc đào tạo và sử dụng nhân tài.
3. Ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ
Việc dựng bia tiến sĩ mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Trước hết, những tấm bia giúp lưu danh người đỗ đạt và ghi nhận thành tựu học tập.
Bên cạnh đó, việc làm này còn khuyến khích các thế hệ kẻ sĩ noi gương người đi trước.
Đặc biệt, bia tiến sĩ nhắc nhở người có học vấn phải sống xứng đáng với danh tiếng.
Qua đó, tác giả khẳng định mục đích giáo dục và ý nghĩa lâu dài của việc dựng bia.
4. Nghệ thuật lập luận của Thân Nhân Trung
Văn bản có hệ thống lập luận chặt chẽ và rõ ràng.
Trước hết, tác giả khẳng định vai trò của hiền tài đối với quốc gia.
Tiếp theo, ông làm rõ những chính sách trọng dụng người tài.
Cuối cùng, tác giả phân tích ý nghĩa của việc dựng bia và trách nhiệm của kẻ sĩ.
Đặc biệt, sự kết hợp giữa quan điểm của triều đình và suy nghĩ của người viết tạo nên chiều sâu cho lập luận.
Ngôn ngữ trang trọng, lí lẽ sắc bén cũng góp phần tăng sức thuyết phục.
VII. Tổng kết văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia
1. Nội dung
Văn bản khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
Qua đó, tác giả đề cao truyền thống trọng dụng nhân tài của dân tộc.
Đồng thời, Thân Nhân Trung làm sáng tỏ ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
Đặc biệt, văn bản nhấn mạnh trách nhiệm rèn luyện và cống hiến của người tài đối với quốc gia.
2. Nghệ thuật
- Lập luận chặt chẽ, có sự liên kết giữa các luận điểm.
- Lí lẽ sắc bén, dẫn chứng cụ thể, mang tính lịch sử.
- Kết hợp quan điểm của triều đình với những suy ngẫm của người viết.
- Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và giàu sức biểu đạt.
- Giọng văn nghiêm túc, thể hiện niềm tự hào và sự trân trọng đối với hiền tài.
3. Thông điệp của văn bản
Văn bản khẳng định tri thức và nhân tài có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.
Vì vậy, mỗi quốc gia cần quan tâm phát hiện, bồi dưỡng và trọng dụng người tài.
Đồng thời, những người có tài năng cần không ngừng học tập và rèn luyện đạo đức.
Quan trọng hơn, họ phải biết sử dụng tri thức để đóng góp cho cộng đồng.
VIII. Học tốt Ngữ văn 10 cùng Học Văn Cô Diệu Thu
Để học tốt văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, học sinh cần nắm chắc luận đề và hệ thống lập luận.
Trước hết, các em phải xác định vai trò của hiền tài đối với đất nước.
Tiếp theo, hãy phân tích những chính sách trọng dụng người tài và ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
Bên cạnh đó, học sinh cần chú ý mối quan hệ giữa các luận điểm.
Đặc biệt, cần làm rõ cách tác giả sử dụng lí lẽ và bằng chứng để tăng sức thuyết phục.
Thông qua phương pháp Học văn bằng công thức, Học Văn Cô Diệu Thu hướng dẫn học sinh cách nhận diện luận đề, xác định luận điểm và phân tích nghệ thuật nghị luận.
Nhờ đó, các em có thể vận dụng kiến thức vào những văn bản mới thay vì học thuộc đáp án máy móc.
Hi vọng bài soạn Hiền tài là nguyên khí của quốc gia trên đây sẽ giúp học sinh hiểu rõ nội dung, nghệ thuật và chuẩn bị bài hiệu quả.
Tác phẩm không chỉ khẳng định giá trị của nhân tài mà còn nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm học tập và cống hiến. Bởi một đất nước muốn phát triển bền vững cần biết trân trọng tri thức và tạo điều kiện để người tài phát huy năng lực.
Khóa học ngữ văn
