CÁC KIỂU CÂU THƯỜNG DÙNG TRONG VĂN NGHỊ LUẬN

✒️ CÁC KIỂU CÂU THƯỜNG DÙNG TRONG VĂN NGHỊ LUẬN
🔹 1. Câu khẳng định (nêu luận điểm)
Chức năng:
– Trình bày quan điểm, ý kiến chính của người viết.
– Định hướng toàn bộ lập luận của đoạn hoặc bài.

Đặc điểm:
– Giọng điệu dứt khoát, rõ ràng.
– Thường xuất hiện ở mở đoạn hoặc đầu bài.

Ví dụ: Thấu cảm là một phẩm chất quan trọng giúp con người sống nhân văn và gắn kết hơn.

🔹 2. Câu giải thích (làm rõ vấn đề)
Chức năng:
– Giải thích khái niệm, bản chất, ý nghĩa của luận điểm.
– Giúp người đọc hiểu đúng vấn đề đang bàn luận.

Đặc điểm:
– Thường dùng các từ: là, nghĩa là, không chỉ… mà còn…
– Theo sau câu khẳng định.

Ví dụ: Thấu cảm không chỉ là sự cảm thông bề ngoài, mà là khả năng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để hiểu và chia sẻ.

🔹 3. Câu phân tích (triển khai luận điểm)
Chức năng:
– Chỉ ra biểu hiện, nguyên nhân hoặc hệ quả của vấn đề.
– Làm cho lập luận có chiều sâu và tính logic.

Đặc điểm:
– Có thể chia vấn đề thành nhiều ý nhỏ.
– Thường xuất hiện nhiều nhất trong thân bài.

Ví dụ: Sự thờ ơ khiến con người xa cách nhau, làm rạn nứt các mối quan hệ và tạo nên những khoảng trống lạnh lẽo trong đời sống tinh thần.

🔹 4. Câu so sánh – đối chiếu
Chức năng:
– Đặt hai hiện tượng, hai cách sống hoặc hai quan điểm cạnh nhau.
– Làm nổi bật giá trị của vấn đề được bàn luận.

Đặc điểm:
– Thường dùng các cặp từ: nếu… thì…, không phải… mà là…
– Tạo sự tương phản rõ rệt.

Ví dụ: Nếu sự thờ ơ khiến con người khép kín và vô cảm, thì thấu cảm lại giúp con người xích lại gần nhau hơn.

🔹 5. Câu phản biện (bác bỏ ý kiến sai)
Chức năng:
– Bác bỏ quan điểm phiến diện, chưa đúng.
– Khẳng định tính đúng đắn của ý kiến người viết.

Đặc điểm:
– Thường bắt đầu bằng: có ý kiến cho rằng…, nhưng thực chất…
– Thể hiện tư duy độc lập, sắc sảo.

Ví dụ: Có ý kiến cho rằng sống thấu cảm khiến con người trở nên yếu đuối, nhưng thực chất đó là biểu hiện của sự trưởng thành về nhân cách.

🔹 6. Câu dẫn chứng (minh họa)
Chức năng:
– Đưa dẫn chứng từ đời sống hoặc văn học để làm rõ luận điểm.
– Tăng độ tin cậy và thuyết phục cho bài viết.

Đặc điểm:
– Dẫn chứng phải tiêu biểu, chính xác.
– Không kể lể dài dòng.

Ví dụ: Trong nhiều tác phẩm văn học, các nhân vật giàu lòng thấu cảm luôn được ngợi ca như biểu tượng của tình người.

🔹 7. Câu biểu cảm – cảm thán
Chức năng:
– Bộc lộ cảm xúc, tạo dư âm cho bài viết.
– Giúp bài nghị luận bớt khô khan.

Đặc điểm:
– Dùng có chừng mực.
– Thường xuất hiện ở mở bài hoặc kết bài.

Ví dụ: Nếu con người sống thiếu thấu cảm, cuộc đời này sẽ lạnh lẽo biết bao!

🔹 8. Câu kết luận – khái quát
Chức năng:
– Tổng hợp ý đã phân tích.
– Nhấn mạnh ý nghĩa hoặc mở ra suy ngẫm.

Đặc điểm:
– Giọng văn chắc chắn, giàu chiều sâu.
– Thường ở cuối đoạn hoặc cuối bài.

Ví dụ: Bởi vậy, rèn luyện khả năng thấu cảm không chỉ giúp hoàn thiện nhân cách cá nhân, mà còn góp phần xây dựng một xã hội nhân văn.

🌱 GHI NHỚ NHANH:
👉 Một đoạn nghị luận tốt thường có: Câu khẳng định → câu giải thích → câu phân tích → (so sánh / phản biện / dẫn chứng) → câu kết luận

———————————-
Học Văn Bằng Công Thức Cùng Cô Diệu Thu: Học văn từ gốc – Công thức dễ dàng
Hotline: 0833.873.089
Địa chỉ: 68 Thụy Phương, Đông Ngạc, Hà Nội
Website: https://letrandieuthu.com

#hocvanbangcongthuc #cogiaodieuthu #dihao #namcao #vanhoc #phantichvanhoc #nghiluanvanhoc #NLVH