Soạn bài Con chào mào giúp học sinh lớp 6 khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên và hiểu thêm ý nghĩa của tự do. Qua hình ảnh chú chim chào mào, nhà thơ Mai Văn Phấn gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về tình yêu thương và cách ứng xử của con người với thế giới tự nhiên.
Đặc biệt, bài thơ thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ của nhân vật “tôi”. Từ mong muốn giữ chú chim ở bên mình, nhân vật dần hiểu rằng vẻ đẹp thiên nhiên cần được trân trọng thay vì chiếm hữu.

Vậy vì sao nhân vật “tôi” muốn giữ chim lại? Tiếng hót của chim chào mào có ý nghĩa gì trong bài thơ?
Cùng Học Văn Cô Diệu Thu tìm hiểu nội dung, nghệ thuật và trả lời các câu hỏi trong bài Con chào mào – Ngữ văn 6, tập một, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.
I. Tìm hiểu chung về bài thơ Con chào mào
1. Tác giả Mai Văn Phấn
Mai Văn Phấn sinh năm 1955, quê ở Ninh Bình.
Ông là nhà thơ Việt Nam đương đại, đồng thời viết tiểu luận phê bình văn học.
Thơ Mai Văn Phấn có đề tài phong phú và nhiều sáng tạo trong cách thể hiện.
Đặc biệt, thơ ông thường mở ra những cảm nhận mới mẻ về thiên nhiên, con người và cuộc sống.
Một số tác phẩm của Mai Văn Phấn đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
2. Tác phẩm Con chào mào
- Tên tác phẩm: Con chào mào.
- Tác giả: Mai Văn Phấn.
- Xuất xứ: In trong tập Bầu trời không mái che (2010).
- Thể thơ: Thơ tự do.
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm, kết hợp yếu tố tự sự.
- Nhân vật trữ tình: Nhân vật “tôi”.
- Nội dung chính: Tình yêu thiên nhiên, sự trân trọng tự do và những thay đổi trong nhận thức của con người.
Qua hình ảnh chú chim chào mào, nhà thơ thể hiện tình yêu đối với vẻ đẹp tự nhiên.
Đồng thời, tác phẩm gợi ra suy ngẫm về cách con người thể hiện tình yêu thương.
Bởi yêu thương không nhất thiết là giữ mọi điều tốt đẹp cho riêng mình. Đôi khi, tình yêu chân thành còn thể hiện ở sự tôn trọng tự do của đối tượng được yêu thương.
3. Bố cục bài thơ Con chào mào
Có thể chia bài thơ thành hai phần.
Phần 1: Từ đầu đến “Sợ chim bay đi”.
Giới thiệu hình ảnh con chim chào mào và mong muốn giữ chim ở lại của nhân vật “tôi”.
Qua đó, người đọc cảm nhận được tình yêu thiên nhiên nhưng cũng nhận ra tâm lí muốn chiếm hữu vẻ đẹp ấy.
Phần 2: Phần còn lại.
Thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật “tôi”.
Khi con chim bay đi, nhân vật dần nhận ra ý nghĩa của tự do.
Từ đó, người đọc hiểu rằng vẻ đẹp thiên nhiên cần được trân trọng và gìn giữ.
II. Soạn bài Con chào mào – Trước khi đọc
Câu hỏi: Em đã từng nghe tiếng chim hót trong thiên nhiên chưa? Hãy chia sẻ cảm nhận của em về âm thanh ấy.
Trả lời:
Em đã từng nghe tiếng chim hót trong những buổi sáng ở quê.
Tiếng chim trong trẻo, líu lo vang lên giữa không gian yên bình khiến em cảm thấy thư thái và dễ chịu.
Đặc biệt, âm thanh ấy làm cho cảnh vật trở nên sinh động và gần gũi hơn.
Mỗi khi lắng nghe tiếng chim, em lại cảm nhận được vẻ đẹp giản dị của thiên nhiên.
Qua đó, em thêm yêu và trân trọng môi trường sống xung quanh mình.
III. Soạn bài Con chào mào – Trong khi đọc
Câu 1. Em hình dung như thế nào về con chim chào mào qua ba dòng thơ đầu?
Trả lời:
Qua ba dòng thơ đầu, em hình dung một chú chim chào mào nhỏ nhắn và đáng yêu.
Chú chim có bộ lông đốm trắng cùng chiếc mào đỏ nổi bật.
Đặc biệt, con chim đang đậu trên cành cây cao và cất tiếng hót trong trẻo.
Hình ảnh ấy gợi ra không gian thiên nhiên rộng lớn, thoáng đãng và bình yên.
Qua đó, em cảm nhận được vẻ đẹp sinh động và sức sống của thế giới tự nhiên.
Câu 2. Vì sao nhân vật “tôi” lại vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ?
Trả lời:
Nhân vật “tôi” vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ vì quá yêu thích vẻ đẹp và tiếng hót của chim chào mào.
Trước hết, nhân vật lo sợ chú chim sẽ bay đi và không còn được nghe tiếng hót ấy.
Vì vậy, “tôi” tưởng tượng ra một chiếc lồng để giữ chim ở bên mình.
Ý nghĩa:
Hành động này thể hiện tình yêu và sự say mê của nhân vật trước vẻ đẹp thiên nhiên.
Tuy nhiên, đằng sau tình cảm ấy còn là mong muốn chiếm hữu.
Qua đó, bài thơ bước đầu gợi ra vấn đề về cách con người ứng xử với tự nhiên.
Câu 3. Em hiểu như thế nào về hình ảnh nhân vật “tôi” ôm khung nắng, khung gió và nhành cây xanh hối hả đuổi theo con chim?
Trả lời:
Khi con chim chào mào cất cánh bay đi, nhân vật “tôi” vội vàng đuổi theo.
Đặc biệt, nhân vật tưởng tượng mình mang theo cả khung nắng, khung gió và nhành cây xanh.
Những hình ảnh ấy gợi lên vẻ đẹp quen thuộc của thiên nhiên.
Ý nghĩa:
Trước hết, hành động “hối hả đuổi theo” cho thấy sự lưu luyến và tiếc nuối của nhân vật.
Bên cạnh đó, những hình ảnh nắng, gió và cây xanh thể hiện mong muốn níu giữ thế giới tự nhiên tươi đẹp.
Tuy nhiên, vẻ đẹp ấy vốn thuộc về không gian rộng lớn và tự do.
Qua đó, người đọc cảm nhận được sự gắn bó giữa con chim chào mào với thiên nhiên.
Câu 4. Vì sao nhân vật “tôi” lại nghĩ đến những món quà thiên nhiên dành cho con chim chào mào?
Trả lời:
Khi không còn nhìn thấy con chim, nhân vật “tôi” tưởng tượng chú chim đang sống tự do giữa thiên nhiên.
Trong thế giới ấy, con chim có thể tìm kiếm thức ăn và tận hưởng những món quà tự nhiên.
Đó là con sâu, trái cây chín đỏ và giọt nước thanh sạch.
Ý nghĩa:
Những hình ảnh trên thể hiện sự quan tâm và yêu thương của nhân vật đối với con chim.
Đặc biệt, nhân vật dần hiểu rằng chim cần được sống trong môi trường tự nhiên.
Qua đó, tình yêu thiên nhiên có sự thay đổi từ mong muốn giữ lại đến sự trân trọng tự do.
IV. Soạn bài Con chào mào – Sau khi đọc
Câu 1. Em có thể tưởng tượng, hình dung những hình ảnh gì khi đọc ba dòng thơ đầu?
Trả lời:
Khi đọc ba dòng thơ đầu, em hình dung một chú chim chào mào nhỏ nhắn đang đậu trên cành cây cao.
Chú chim có bộ lông đốm trắng và chiếc mào đỏ nổi bật.
Đặc biệt, tiếng chim hót líu lo vang lên giữa không gian thiên nhiên rộng lớn, trong lành.
Hình ảnh ấy gợi ra một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp và bình yên.
Qua đó, em cảm nhận được vẻ đẹp đáng yêu của chú chim cùng sự sống động của thế giới tự nhiên.
Câu 2. Nêu ý nghĩ, cảm xúc của nhân vật “tôi” khi vội vẽ chiếc lồng, hối hả đuổi theo và khi không còn thấy chim đâu.
Trả lời:
Cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật “tôi” thay đổi qua từng thời điểm.
Thứ nhất, khi “vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ”:
Nhân vật lo sợ chim bay mất.
Đồng thời, “tôi” muốn giữ chú chim và tiếng hót tuyệt vời ấy cho riêng mình.
Hành động này thể hiện tình yêu thiên nhiên nhưng cũng chứa đựng mong muốn chiếm hữu.
Thứ hai, khi “hối hả đuổi theo”:
Nhân vật cảm thấy tiếc nuối và lưu luyến khi con chim cất cánh.
Đặc biệt, hành động đuổi theo thể hiện mong muốn níu giữ vẻ đẹp của chú chim.
Thứ ba, khi không còn thấy chim đâu:
Nhân vật tưởng tượng chú chim đang sống tự do giữa thiên nhiên.
Con chim có thể tận hưởng những món quà như thức ăn, trái cây và nguồn nước trong lành.
Qua đó, nhân vật dần nhận ra rằng chim cần được sống trong thế giới tự nhiên.
Nhận xét:
Sự thay đổi trên cho thấy quá trình chuyển biến trong nhận thức của nhân vật “tôi”.
Ban đầu, nhân vật muốn giữ vẻ đẹp thiên nhiên cho riêng mình.
Tuy nhiên, về sau, “tôi” hiểu rằng tình yêu thương phải gắn liền với sự tôn trọng tự do.
Câu 3. Vì sao lúc đầu nhân vật “tôi” sợ chim bay đi nhưng cuối bài lại khẳng định không cần chim quay về?
Trả lời:
Lúc đầu, nhân vật “tôi” sợ chim bay đi vì muốn giữ chú chim và tiếng hót ở bên mình.
Đối với nhân vật, tiếng chim là một âm thanh đẹp đẽ, đem lại niềm vui và sự say mê.
Tuy nhiên, sau khi con chim cất cánh, nhân vật đã có sự thay đổi trong nhận thức.
“Tôi” dần hiểu rằng vẻ đẹp thiên nhiên không nhất thiết phải được giữ lại bằng sự chiếm hữu.
Đặc biệt, con chim cần được sống tự do trong môi trường tự nhiên.
Dù không còn nhìn thấy chim, nhân vật vẫn có thể cảm nhận tiếng hót trong tâm trí.
Ý nghĩa:
Sự thay đổi ấy thể hiện bước trưởng thành trong cách cảm nhận thiên nhiên.
Nhân vật không còn muốn giữ chú chim bằng mọi cách mà biết trân trọng vẻ đẹp tự do của sự sống.
Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: yêu thiên nhiên cần đi cùng với sự tôn trọng và gìn giữ.
Câu 4. Dòng thơ nào được lặp lại trong bài thơ? Việc lặp lại có tác dụng gì?
Trả lời:
Dòng thơ được lặp lại:
“triu… uýt… huýt… tu hìu…”
Tác dụng của biện pháp điệp ngữ:
Trước hết, sự lặp lại giúp mô phỏng âm thanh tiếng chim chào mào.
Nhờ đó, tiếng chim hiện lên trong trẻo, vui tươi và giàu sức sống.
Bên cạnh đó, biện pháp điệp ngữ tạo nên sự liên kết giữa phần đầu và phần cuối bài thơ.
Đặc biệt, âm thanh tiếng chim xuất hiện trong hai hoàn cảnh khác nhau.
Ở đầu bài thơ, tiếng chim vang lên giữa không gian thiên nhiên.
Trong khi đó, ở cuối bài, âm thanh ấy đã được lưu giữ trong tâm trí nhân vật “tôi”.
Qua đó, tác giả thể hiện:
- Vẻ đẹp trong trẻo và tự nhiên của tiếng chim chào mào.
- Tình yêu thiên nhiên của nhân vật trữ tình.
- Sự thay đổi trong suy nghĩ về việc giữ gìn vẻ đẹp thiên nhiên.
- Ý nghĩa của tự do đối với thế giới tự nhiên.
Kết luận:
Biện pháp điệp ngữ không chỉ tạo hiệu quả âm thanh mà còn góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ.
Đồng thời, sự lặp lại cho thấy tiếng hót của chim đã trở thành một phần trong kí ức và tâm hồn nhân vật.
Câu 5. Viết đoạn văn khoảng 5–7 câu miêu tả một hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp được em lưu giữ trong kí ức.
Đoạn văn tham khảo (6 câu):
Hình ảnh thiên nhiên đẹp nhất mà em luôn lưu giữ trong kí ức là cánh đồng lúa chín ở quê ngoại. Mỗi khi mùa gặt đến, cả cánh đồng lại khoác lên mình chiếc áo vàng óng ả. Những bông lúa nặng trĩu cúi đầu, khẽ đung đưa theo làn gió nhẹ. Xa xa, vài cánh cò trắng chao nghiêng trên nền trời xanh thẳm. Hương lúa chín thơm dịu hòa cùng tiếng chim ríu rít tạo nên một khung cảnh thật thanh bình. Mỗi lần nhớ lại hình ảnh ấy, em đều cảm thấy yêu hơn vẻ đẹp giản dị của quê hương.
Nhận xét đoạn văn:
Đoạn văn đáp ứng yêu cầu miêu tả một hình ảnh thiên nhiên được lưu giữ trong kí ức.
Trước hết, người viết xác định rõ đối tượng miêu tả là cánh đồng lúa chín.
Tiếp theo, những chi tiết về màu sắc, âm thanh và hương thơm giúp khung cảnh trở nên sinh động.
Đặc biệt, biện pháp nhân hóa trong hình ảnh cánh đồng “khoác lên mình chiếc áo vàng” làm nổi bật vẻ đẹp của mùa lúa chín.
Cuối cùng, câu kết thể hiện tình yêu quê hương và cảm xúc của người viết.
V. Phân tích nội dung bài thơ Con chào mào
1. Vẻ đẹp của hình tượng con chim chào mào
Hình tượng con chim chào mào là điểm nhấn quan trọng của bài thơ.
Ngay từ những dòng thơ đầu, nhà thơ Mai Văn Phấn đã gợi ra hình ảnh một chú chim nhỏ nhắn và đáng yêu.
Con chim nổi bật với bộ lông đốm trắng và chiếc mào đỏ.
Đặc biệt, tiếng hót trong trẻo khiến không gian thiên nhiên trở nên sống động.
Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp gần gũi và sức sống của thế giới tự nhiên.
Không chỉ mang vẻ đẹp về hình dáng, con chim còn gắn với ý nghĩa của tự do.
Chú chim thuộc về bầu trời, cành cây và môi trường sống tự nhiên.
Vì vậy, hình tượng con chim chào mào góp phần thể hiện thông điệp sâu sắc của tác phẩm.
2. Mong muốn chiếm hữu vẻ đẹp thiên nhiên của nhân vật “tôi”
Khi nghe tiếng chim hót, nhân vật “tôi” cảm thấy vô cùng yêu thích.
Tuy nhiên, đi cùng tình cảm ấy là nỗi lo sợ con chim sẽ bay mất.
Vì vậy, nhân vật vội vẽ một chiếc lồng trong ý nghĩ.
Hình ảnh chiếc lồng thể hiện mong muốn giữ chim lại cho riêng mình.
Đặc biệt, khi con chim cất cánh, nhân vật còn hối hả đuổi theo.
Những hành động ấy cho thấy sự lưu luyến trước vẻ đẹp thiên nhiên.
Tuy nhiên, chúng cũng gợi ra một cách yêu thương chưa phù hợp.
Bởi thiên nhiên không phải đối tượng để con người tùy ý chiếm hữu.
3. Sự thay đổi trong nhận thức của nhân vật “tôi”
Sau khi con chim bay đi, nhân vật “tôi” dần thay đổi suy nghĩ.
Thay vì chỉ tiếc nuối, nhân vật bắt đầu hình dung về cuộc sống tự do của chú chim.
Đó là thế giới có những món quà thiên nhiên như con sâu, trái cây chín và nguồn nước trong lành.
Đặc biệt, những hình ảnh ấy cho thấy nhân vật đã quan tâm đến nhu cầu sống của con chim.
Qua đó, tình yêu thiên nhiên không còn gắn với mong muốn chiếm hữu.
Thay vào đó, nhân vật biết tôn trọng môi trường sống và tự do của chú chim.
Sự thay đổi ấy chính là một bước trưởng thành trong nhận thức.
4. Ý nghĩa của tiếng chim ở cuối bài thơ
Ở cuối bài thơ, nhân vật “tôi” không còn cần con chim quay trở lại.
Tuy nhiên, tiếng hót của chú chim vẫn được cảm nhận rõ ràng.
Chi tiết này có ý nghĩa sâu sắc.
Trước hết, tiếng chim đã trở thành một ấn tượng đẹp trong tâm trí nhân vật.
Bên cạnh đó, âm thanh ấy còn thể hiện khả năng lưu giữ vẻ đẹp thiên nhiên bằng cảm xúc.
Đặc biệt, nhân vật hiểu rằng không cần chiếm hữu con chim mới có thể cảm nhận được tiếng hót.
Qua đó, tác giả đề cao cách yêu thiên nhiên bằng sự trân trọng và tôn trọng tự do.

VI. Phân tích nghệ thuật bài thơ Con chào mào
1. Thể thơ tự do
Bài thơ được sáng tác theo thể thơ tự do.
Cách tổ chức dòng thơ và ngắt nhịp linh hoạt góp phần thể hiện cảm xúc tự nhiên.
Đặc biệt, hình thức thơ này phù hợp với sự vận động trong suy nghĩ của nhân vật “tôi”.
Qua đó, những cảm xúc từ say mê, lưu luyến đến thấu hiểu được thể hiện nhẹ nhàng.
2. Hình ảnh thơ giản dị, giàu sức gợi
Mai Văn Phấn sử dụng những hình ảnh quen thuộc của thiên nhiên.
Đó là chú chim chào mào, cành cây, nắng, gió và những món quà tự nhiên.
Những hình ảnh ấy giúp người đọc hình dung thế giới sống động của chú chim.
Đồng thời, chúng góp phần làm nổi bật mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
3. Biện pháp điệp ngữ
Sự lặp lại âm thanh tiếng chim là một đặc điểm nghệ thuật nổi bật.
Trước hết, biện pháp điệp ngữ tạo hiệu quả mô phỏng tiếng chim.
Bên cạnh đó, sự lặp lại giúp liên kết các phần của bài thơ.
Đặc biệt, âm thanh giống nhau nhưng được đặt trong những trạng thái nhận thức khác nhau của nhân vật.
Nhờ đó, sự thay đổi trong suy nghĩ và cảm xúc được thể hiện rõ nét.
4. Kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm
Bài thơ có sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và biểu cảm.
Yếu tố tự sự được thể hiện qua những hành động của nhân vật “tôi”.
Chẳng hạn, nhân vật tưởng tượng chiếc lồng, đuổi theo chim rồi nghĩ về cuộc sống của chú chim.
Trong khi đó, yếu tố biểu cảm được thể hiện qua sự say mê, tiếc nuối và thấu hiểu.
Tác dụng:
Sự kết hợp này giúp mạch thơ phát triển tự nhiên.
Đồng thời, người đọc cảm nhận rõ quá trình thay đổi trong nhận thức của nhân vật.
5. Ngôn ngữ thơ giàu tính biểu cảm
Ngôn ngữ bài thơ giản dị nhưng giàu sức gợi.
Những hình ảnh và âm thanh được lựa chọn phù hợp với thế giới thiên nhiên.
Đặc biệt, tiếng chim và những hành động của nhân vật tạo nên nhiều liên tưởng thú vị.
Qua đó, tác giả thể hiện một cách nhẹ nhàng thông điệp về tình yêu thiên nhiên và tự do.
VII. Tổng kết bài thơ Con chào mào
1. Nội dung
Bài thơ Con chào mào thể hiện tình yêu thiên nhiên và sự trân trọng vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
Qua sự thay đổi trong suy nghĩ của nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm một thông điệp ý nghĩa.
Đó là con người cần biết yêu thương và tôn trọng sự sống.
Đặc biệt, tình yêu thiên nhiên không nên gắn với mong muốn chiếm hữu ích kỉ.
Thay vào đó, mỗi người cần biết nâng niu, gìn giữ và bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
2. Nghệ thuật
- Thể thơ tự do với cách ngắt nhịp linh hoạt.
- Hình ảnh thơ giản dị, gần gũi và giàu sức gợi.
- Ngôn ngữ giàu tính tạo hình và biểu cảm.
- Biện pháp điệp ngữ tạo ấn tượng về âm thanh tiếng chim.
- Kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm.
- Thể hiện tự nhiên sự vận động trong cảm xúc và nhận thức của nhân vật trữ tình.
3. Thông điệp bài thơ Con chào mào
Bài thơ gửi gắm thông điệp về cách con người yêu thương và ứng xử với thiên nhiên.
Trước hết, chúng ta cần biết trân trọng vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
Bên cạnh đó, mỗi người phải có ý thức bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật.
Đặc biệt, không nên vì sở thích cá nhân mà tước đi sự tự do của những sinh vật khác.
Bởi yêu thương chân thành không chỉ là mong muốn được giữ lại mà còn là biết tôn trọng quyền được sống tự nhiên của đối tượng mình yêu thương.
VIII. Kiến thức cần ghi nhớ về bài thơ Con chào mào
Để ôn tập hiệu quả, học sinh cần ghi nhớ năm nội dung quan trọng.
1. Tác giả: Mai Văn Phấn, sinh năm 1955, quê ở Ninh Bình.
2. Tác phẩm: Con chào mào, in trong tập Bầu trời không mái che (2010).
3. Thể thơ: Thơ tự do.
4. Nội dung chính: Tình yêu thiên nhiên, sự trân trọng tự do và quá trình thay đổi trong nhận thức của con người.
5. Thông điệp: Hãy yêu thương thiên nhiên bằng sự tôn trọng, nâng niu và gìn giữ, thay vì tìm cách chiếm hữu vẻ đẹp ấy.
Công thức ghi nhớ nội dung bài thơ:
Yêu thích tiếng chim → Muốn giữ chim lại → Tiếc nuối khi chim bay đi → Thấu hiểu ý nghĩa của tự do.
Đây chính là mạch phát triển cảm xúc và nhận thức của nhân vật “tôi”.
IX. Học tốt Ngữ văn 6 cùng Học Văn Cô Diệu Thu
Để học tốt bài thơ Con chào mào, học sinh cần hiểu rõ hình tượng con chim và cảm xúc của nhân vật trữ tình.
Trước hết, các em nên xác định những hình ảnh thiên nhiên nổi bật trong bài thơ.
Tiếp theo, cần phân tích suy nghĩ của nhân vật “tôi” qua từng hành động.
Đặc biệt, học sinh phải làm rõ sự thay đổi từ mong muốn giữ chim lại đến việc tôn trọng tự do của chú chim.
Bên cạnh đó, các em cần chú ý nghệ thuật điệp ngữ và tác dụng của tiếng chim được lặp lại.
Thông qua phương pháp Học văn bằng công thức, Học Văn Cô Diệu Thu hướng dẫn học sinh cách nhận diện hình ảnh thơ, xác định mạch cảm xúc và phân tích tác dụng nghệ thuật.
Nhờ đó, các em có thể vận dụng kiến thức vào những bài thơ khác thay vì chỉ học thuộc đáp án.
Hi vọng bài soạn Con chào mào trên đây sẽ giúp học sinh lớp 6 nắm chắc nội dung, nghệ thuật và chuẩn bị bài hiệu quả.
Tác phẩm không chỉ đem đến một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn gợi ra bài học ý nghĩa: yêu thương thực sự là biết tôn trọng, gìn giữ và để những điều tốt đẹp được tồn tại trong tự do.
Khóa học ngữ văn
